tái vũ trang
Định nghĩa
- Động từ:
- Trang bị vũ khí lại: "tái vũ trang" chỉ hành động trang bị vũ khí, quân sự lại cho một lực lượng, quốc gia hoặc khu vực sau một thời gian giải giáp hoặc mất khả năng chiến đấu. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự và an ninh quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chiến tranh, một số nước không được phép trang bị vũ khí lại theo thỏa thuận hòa bình.)
- (Hành động trang bị vũ khí lại một cách nhanh chóng của khu vực này đã làm các nước láng giềng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chính sách tái vũ trang": chiến lược của một quốc gia nhằm tăng cường quân sự sau thời kỳ hạn chế.
- Chính sách tái vũ trang của nước này đã thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực. (Chiến lược trang bị vũ khí lại của nước này đã làm thay đổi sự cân bằng quyền lực trong khu vực.)
"tái vũ trang hạt nhân": trang bị vũ khí hạt nhân lại cho một lực lượng.
- Hiệp ước quốc tế nghiêm cấm tái vũ trang hạt nhân ở các quốc gia phi hạt nhân. (Hiệp ước quốc tế cấm trang bị vũ khí hạt nhân lại ở các nước không có vũ khí hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Vũ trang (động từ): trang bị vũ khí.
- Quân đội được vũ trang đầy đủ để bảo vệ đất nước. (Quân đội được trang bị vũ khí đầy đủ để bảo vệ đất nước.)
Giải vũ trang (động từ): tước bỏ vũ khí, làm mất khả năng chiến đấu — trái nghĩa của tái vũ trang.
- Sau thất bại, quân đội đối phương buộc phải giải vũ trang. (Sau khi thất bại, quân đội đối phương buộc phải nộp vũ khí.)
Tái võ trang (biến thể chính tả): đây là cách viết thay thế của "tái vũ trang" trong tiếng Việt cổ hoặc văn phong cũ, nhưng hiện nay "tái vũ trang" được dùng phổ biến hơn.
- Tái võ trang là một thuật ngữ ít gặp trong văn bản hiện đại. (Tái võ trang là một thuật ngữ hiếm thấy trong văn bản ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Trang bị lại vũ khí: hành động cung cấp vũ khí một lần nữa.
- Tái quân sự hóa: quá trình khôi phục tiềm lực quân sự (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
Thành ngữ liên quan
- Tái vũ trang hóa: quá trình chuyển đổi từ phi quân sự sang quân sự trở lại.
- Quá trình tái vũ trang hóa của khu vực biên giới đã gây căng thẳng. (Việc chuyển đổi trở lại thành khu vực quân sự ở biên giới đã tạo ra căng thẳng.)